妝晃 zhuāng huǎng · trang hoảng Hán Việt: trang hoảng · Pinyin: zhuāng huǎng Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 晃 (hoảng)Pinyinzhuāng huǎngHán Việttrang hoảngCấu tạo妝 + 晃 · trang + hoảng nghĩa thành phần: trang + hoảng