妝梳
trang sơ
Hán Việt: trang sơ · Pinyin: zhuāng shū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整容打扮。唐.王昌齡〈殿前曲〉二首之一:「貴人妝梳殿前催,香風吹入殿後來。」
Eng
- Cihui 妝梳 huāngshū v. 1. make up and dress up 2. comb and dress one's hair
Hán Việt: trang sơ · Pinyin: zhuāng shū