妝次

zhuāng cì trang thứ

Hán Việt: trang thứ · Pinyin: zhuāng cì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公函、書信中對婦女的提稱語。元.王實甫《西廂記.第一本.第三折》:「珙百拜奉書芳卿可人妝次:自別顏範,鴻稀鱗絕,悲愴不勝。」

Eng

  • Cihui 妝次 huāngcì f.e. your ladyship