妝淚 zhuāng lèi · trang lệ Hán Việt: trang lệ · Pinyin: zhuāng lèi Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 淚 (lệ)Pinyinzhuāng lèiHán Việttrang lệCấu tạo妝 + 淚 · trang + lệ nghĩa thành phần: trang + lệ