妝混 zhuāng hùn · trang hỗn Hán Việt: trang hỗn · Pinyin: zhuāng hùn Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 混 (hỗn)Pinyinzhuāng hùnHán Việttrang hỗnCấu tạo妝 + 混 · trang + hỗn nghĩa thành phần: trang + hỗn