妝裹 zhuāng guǒ · trang khỏa Hán Việt: trang khỏa · Pinyin: zhuāng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 裹 (khỏa)Pinyinzhuāng guǒHán Việttrang khỏaCấu tạo妝 + 裹 · trang + khỏa nghĩa thành phần: trang + khỏa