妞兒

niū er nữu nhi

Hán Việt: nữu nhi · Pinyin: niū er

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女儿;女孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女儿;女孩子。

Eng

  • Cihui 妞兒 iūr n. <coll.> girl