妞妞兒 nữu nữu nhi Hán Việt: nữu nữu nhi Tổng quan Cấu tạo: 妞 (nữu) + 妞 (nữu) + 兒 (nhi)Hán Việtnữu nữu nhiCấu tạo妞 + 妞 + 兒 · nữu + nữu + nhi nghĩa thành phần: nữu + nữu + nhi Nghĩa EngCihui 妞妞兒 iūniur ►See niūniu