妣考 bǐ kǎo · tỉ khảo Hán Việt: tỉ khảo · Pinyin: bǐ kǎo Tổng quan Cấu tạo: 妣 (tỉ) + 考 (khảo)Pinyinbǐ kǎoHán Việttỉ khảoCấu tạo妣 + 考 · tỉ + khảo nghĩa thành phần: tỉ + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亡母与亡父。Tân Hoa Tự Điển 1.亡母与亡父。EngCihui 妣考 ǐkǎo n. <wr.> parents