妥爲 thỏa vi Hán Việt: thỏa vi Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 爲 (vi)Hán Việtthỏa viCấu tạo妥 + 爲 · thỏa + vi nghĩa thành phần: thỏa + vi Nghĩa EngCihui 妥為 uǒwéi* a.t. <wr.> properly