妥人

tuǒ rén thỏa nhân

Hán Việt: thỏa nhân · Pinyin: tuǒ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏa) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓办事稳当的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓办事稳当的人。