妥侑

tuǒ yòu thỏa hựu

Hán Việt: thỏa hựu · Pinyin: tuǒ yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏa) + (hựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗·小雅·楚茨》"以妥以侑。"毛传"妥,安坐也;侑,劝也。"后以"妥侑"谓劝酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗·小雅·楚茨》"以妥以侑。"毛传"妥,安坐也;侑,劝也。"后以"妥侑"谓劝酒。