妥切
thỏa thiết
Hán Việt: thỏa thiết · Pinyin: tuǒ qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妥當切合。如:「他這麼做,那有半點兒不妥切的地方?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妥当,贴切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妥当,贴切。
Hán Việt: thỏa thiết · Pinyin: tuǒ qiè