妥商 thỏa thương Hán Việt: thỏa thương Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 商 (thương)Hán Việtthỏa thươngCấu tạo妥 + 商 · thỏa + thương nghĩa thành phần: thỏa + thương Nghĩa EngCihui 妥商 uǒshāng v. take time to negotiate a case properly