妥妥帖帖 tuǒ tuǒ tiē tiē·thỏa thỏa thiếp thiếp Hán Việt: thỏa thỏa thiếp thiếp · Pinyin: tuǒ tuǒ tiē tiē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指十分合适或令人满意。 Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 妥 (thỏa) + 帖 (thiếp) + 帖 (thiếp)Pinyintuǒ tuǒ tiē tiēHán Việtthỏa thỏa thiếp thiếpCấu tạo妥 + 妥 + 帖 + 帖 · thỏa + thỏa + thiếp + thiếp nghĩa thành phần: thỏa + thỏa + thiếp + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指十分合适或令人满意。 Từ liên quan Gần nghĩa妥妥的 · 妥妥贴贴 · 妥妥当当