妥妥當當

tuǒ tuǒ dàng dàng thỏa thỏa đương đương

Hán Việt: thỏa thỏa đương đương · Pinyin: tuǒ tuǒ dàng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏa) + (thỏa) + (đương) + (đương)