妥妥貼貼
thỏa thỏa thiếp thiếp
Hán Việt: thỏa thỏa thiếp thiếp · Pinyin: tuǒ tuǒ tiē tiē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妥善得體。如:「他在短時間內把這件事安排得妥妥貼貼,非常難得。」
Hán Việt: thỏa thỏa thiếp thiếp · Pinyin: tuǒ tuǒ tiē tiē