妥妥贴贴
thỏa thỏa thiếp thiếp
Hán Việt: thỏa thỏa thiếp thiếp · Pinyin: tuǒ tuǒ tiē tiē
Tổng quan
指十分合适或令人满意。
妥善得體。如:「他在短時間內把這件事安排得妥妥貼貼,非常難得。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指十分合适或令人满意。
Hán Việt: thỏa thỏa thiếp thiếp · Pinyin: tuǒ tuǒ tiē tiē
指十分合适或令人满意。
妥善得體。如:「他在短時間內把這件事安排得妥妥貼貼,非常難得。」