妥尾 tuǒ wěi · thỏa vĩ Hán Việt: thỏa vĩ · Pinyin: tuǒ wěi Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 尾 (vĩ)Pinyintuǒ wěiHán Việtthỏa vĩCấu tạo妥 + 尾 · thỏa + vĩ nghĩa thành phần: thỏa + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.垂着尾巴。