妥屍 tuǒ shī · thỏa thi Hán Việt: thỏa thi · Pinyin: tuǒ shī Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 屍 (thi)Pinyintuǒ shīHán Việtthỏa thiCấu tạo妥 + 屍 · thỏa + thi nghĩa thành phần: thỏa + thi