妥慎 tuǒ shèn · thỏa thận Hán Việt: thỏa thận · Pinyin: tuǒ shèn Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 慎 (thận)Pinyintuǒ shènHán Việtthỏa thậnCấu tạo妥 + 慎 · thỏa + thận nghĩa thành phần: thỏa + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妥当而慎重。Tân Hoa Tự Điển 1.妥当而慎重。