妥靈

tuǒ líng thỏa linh

Hán Việt: thỏa linh · Pinyin: tuǒ líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏa) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安置亡灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安置亡灵。