妥確 tuǒ què · thỏa xác Hán Việt: thỏa xác · Pinyin: tuǒ què Tổng quan Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 確 (xác)Pinyintuǒ quèHán Việtthỏa xácCấu tạo妥 + 確 · thỏa + xác nghĩa thành phần: thỏa + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妥当确切。Tân Hoa Tự Điển 1.妥当确切。