妥視

tuǒ shì thỏa thị

Hán Việt: thỏa thị · Pinyin: tuǒ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏa) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂视。古代臣见诸侯,视线低于对方的面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垂视。古代臣见诸侯,视线低于对方的面。