妥靠

thỏa kháo

Hán Việt: thỏa kháo

Tổng quan

ổn thoả đáng tin; chắc chắn; vững vàng。妥當可靠。

Cấu tạo: (thỏa) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổn thoả đáng tin; chắc chắn; vững vàng。妥當可靠。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穩妥可靠。如:「他為人妥靠可信。」

Eng

  • Cihui 妥靠 uǒkào s.v. 1. proper and reliable 2. reliable; trustworthy