妨賢 fáng xián · phương hiền Hán Việt: phương hiền · Pinyin: fáng xián Tổng quan Cấu tạo: 妨 (phương) + 賢 (hiền)Pinyinfáng xiánHán Việtphương hiềnCấu tạo妨 + 賢 · phương + hiền nghĩa thành phần: phương + hiền Nghĩa EngCihui 妨賢 fángxián v.o. hinder a good man's success