妨难 phương nan Hán Việt: phương nan Tổng quan phương nan (雜語)妨害他人之說而批難之也。☸ Cấu tạo: 妨 (phương) + 难 (nan)Hán Việtphương nanCấu tạo妨 + 难 · phương + nan nghĩa thành phần: phương + nan Nghĩa ViệtCihui phương nan (雜語)妨害他人之說而批難之也。☸