嫗煦

yù xù ẩu hú

Hán Việt: ẩu hú · Pinyin: yù xù

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (hú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生养覆育。妪,指地赋物以形体;煦,指天降气以养物; 和悦之色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生养覆育。妪,指地赋物以形体;煦,指天降气以养物。 2.和悦之色。