妪煦 yù xù·ẩu hú Hán Việt: ẩu hú · Pinyin: yù xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.生养覆育。妪,指地赋物以形体; 煦,指天降气以养物。 2.和悦之色。 Cấu tạo: 嫗 (ẩu) + 煦 (hú)Pinyinyù xùHán Việtẩu húCấu tạo嫗 + 煦 · ẩu + hú nghĩa thành phần: ẩu + hú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.生养覆育。妪,指地赋物以形体; 煦,指天降气以养物。 2.和悦之色。 Từ liên quan Gần nghĩa煦暖 · 煦煦 · 嫗1. · 嫗2. · 煦仁孑义 · 妪伏 · 妪妪 · 妪姁