妮婢 nī bì · ni tì Hán Việt: ni tì · Pinyin: nī bì Tổng quan Cấu tạo: 妮 (ni) + 婢 (tì)Pinyinnī bìHán Việtni tìCấu tạo妮 + 婢 · ni + tì nghĩa thành phần: ni + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婢女。Tân Hoa Tự Điển 1.婢女。EngCihui 妮婢 ībì n. maidservant M:ge/¹míng