妹丈

mèi zhàngmuội trượng

Hán Việt: muội trượng · Pinyin: mèi zhàng

Tổng quan

Như Muội tế 妹婿

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妹夫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

稱謂。稱妹妹的丈夫。《儒林外史》第五回:「聽見妹丈請,一齊走來。」也稱為「妹夫」。

Cấu tạo: 妹 (muội) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chồng em gái
  • Biên soạn husband of one's younger sister M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱妹妹的丈夫。《儒林外史》第五回:「聽見妹丈請,一齊走來。」也稱為「妹夫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妹夫。

Eng

  • Cihui 妹丈 èizhàng n. husband of one's younger sister M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量