妹丈

mèi zhàng muội trượng

Hán Việt: muội trượng · Pinyin: mèi zhàng

Tổng quan

hư Muội tế 妹婿. muội trượng muội trượng ☆Như Muội tế 妹婿.

Cấu tạo: (muội) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Muội tế 妹婿. muội trượng muội trượng ☆Như Muội tế 妹婿.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱妹妹的丈夫。《儒林外史》第五回:「聽見妹丈請,一齊走來。」也稱為「妹夫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妹夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妹夫。

Eng

  • Cihui 妹丈 èizhàng n. husband of one's younger sister M:ge/¹míng/²wèi