妻制 thê chế Hán Việt: thê chế Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 制 (chế)Hán Việtthê chếCấu tạo妻 + 制 · thê + chế nghĩa thành phần: thê + chế Nghĩa EngCihui monogynous