妻女 thê nữ Hán Việt: thê nữ Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 女 (nữ)Hán Việtthê nữCấu tạo妻 + 女 · thê + nữ nghĩa thành phần: thê + nữ Nghĩa EngCihui 妻女 ī-nǚ* n. wife and daughter(s)jaJMdict one's wife|one's wife and daughter or daughters