妻妾

qī qièthê thiếp

Hán Việt: thê thiếp · Pinyin: qī qiè

Tổng quan

thê thiếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

妻子和姨太太。《莊子.漁父》:「妻妾不和,長少無序。」《三國演義》第一九回:「聽妻妾言,不聽將計,何謂不薄?」

Cấu tạo: 妻 (thê) + 妾 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 妻妾 qī-qiè n. wife and concubine(s) M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妻子和姨太太。《莊子.漁父》:「妻妾不和,長少無序。」《三國演義》第一九回:「聽妻妾言,不聽將計,何謂不薄?」

Eng

  • JMdict one's wife and mistress(es)
  • Cihui wives and concubines (of a polygamous man); harem

ja

  • JMdict 妻妾(さいしょう)

other

  • Nguồn khác Vợ lớn và vợ bé

Từ liên quan

Gần nghĩa

妻儿 · 妻兒 · 妻妻 · 妻子 · 妻孥 · 妻室 · 妻小 · 妻的