妻室

qī shìthê thất

Hán Việt: thê thất · Pinyin: qī shì

Tổng quan

vợ; thê thất. 妻子(qī·zi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

妻子。《文明小史》第七回:「又因他年紀尚輕,未曾娶得妻室,獨自一人。」也稱為「妻房」。

Cấu tạo: 妻 (thê) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ chính thức
  • VietPhrases vợ
  • Biên soạn legal wife

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妻子。《文明小史》第七回:「又因他年紀尚輕,未曾娶得妻室,獨自一人。」也稱為「妻房」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妻。

Eng

  • JMdict wife
  • Cihui wife

ja

  • JMdict 妻室(さいしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妻儿 · 妻兒 · 妻妻 · 妻妾 · 妻子 · 妻孥 · 妻小 · 妻的