妻弟
thê đệ
Hán Việt: thê đệ · Pinyin: qī dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妻之妹; 妻之弟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妻之妹。 2.妻之弟。
Eng
- Cihui 妻弟 qīdì n. wife's younger brother; brother-in-law M:²wèi
Hán Việt: thê đệ · Pinyin: qī dì