妻息 qī xī · thê tức Hán Việt: thê tức · Pinyin: qī xī Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 息 (tức)Pinyinqī xīHán Việtthê tứcCấu tạo妻 + 息 · thê + tức nghĩa thành phần: thê + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妻子儿女。Tân Hoa Tự Điển 1.妻子儿女。