妻服 qī fú · thê phục Hán Việt: thê phục · Pinyin: qī fú Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 服 (phục)Pinyinqī fúHán Việtthê phụcCấu tạo妻 + 服 · thê + phục nghĩa thành phần: thê + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丈夫为亡妻穿戴的丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.丈夫为亡妻穿戴的丧服。