妻略 qī lüè · thê lược Hán Việt: thê lược · Pinyin: qī lüè Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 略 (lược)Pinyinqī lüèHán Việtthê lượcCấu tạo妻 + 略 · thê + lược nghĩa thành phần: thê + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奸污霸占。Tân Hoa Tự Điển 1.奸污霸占。