妻舅
thê cữu
Hán Việt: thê cữu · Pinyin: qī jiù
Tổng quan
anh trai; em trai (bên vợ)。妻子的弟兄。
Nghĩa
Việt
- Cihui anh trai; em trai (bên vợ)。妻子的弟兄。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妻子的兄弟。元.無名氏《符金錠》第三折:「有我妻趙氏,乃是殿前都指揮使趙弘殷之女,有兩個妻舅,大舅趙匡胤,二舅趙匡義。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妻子的弟兄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妻子的弟兄。
Eng
- Cihui 妻舅 qījiù n. wife's brother(s) M:²wèi