妻親 thê thân Hán Việt: thê thân Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 親 (thân)Hán Việtthê thânCấu tạo妻 + 親 · thê + thân nghĩa thành phần: thê + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時法律上指妻的本生親屬。如妻的父母、伯叔、兄弟、姊妹都是。EngCihui 妻親 īqīn n. husband's distaff relatives