妻財 thê tài Hán Việt: thê tài Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 財 (tài)Hán Việtthê tàiCấu tạo妻 + 財 · thê + tài nghĩa thành phần: thê + tài Nghĩa EngCihui 妻財 īcái n. bride's dowry