妾人 qiè rén·thiếp nhân Hán Việt: thiếp nhân · Pinyin: qiè rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古时女子谦称自己。 Cấu tạo: 妾 (thiếp) + 人 (nhân)Pinyinqiè rénHán Việtthiếp nhânCấu tạo妾 + 人 · thiếp + nhân nghĩa thành phần: thiếp + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古时女子谦称自己。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人