妾勢 qiè shì · thiếp thế Hán Việt: thiếp thế · Pinyin: qiè shì Tổng quan Cấu tạo: 妾 (thiếp) + 勢 (thế)Pinyinqiè shìHán Việtthiếp thếCấu tạo妾 + 勢 · thiếp + thế nghĩa thành phần: thiếp + thế