妾勢

qiè shìthiếp thế

Hán Việt: thiếp thế · Pinyin: qiè shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。谓妇女在人前表现的卑贱相。

Cấu tạo: 妾 (thiếp) + 勢 (thế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勢利 · 勢力 · 勢頭 · 勢子 · 势家 · 勢必 · 勢態 · 勢族