姁偷 xǔ tōu·hủ thâu Hán Việt: hủ thâu · Pinyin: xǔ tōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.和悦美好貌。 Cấu tạo: 姁 (hủ) + 偷 (thâu)Pinyinxǔ tōuHán Việthủ thâuCấu tạo姁 + 偷 · hủ + thâu nghĩa thành phần: hủ + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.和悦美好貌。 Từ liên quan Gần nghĩa偷偷 · 偷光 · 偷加 · 偷去 · 偷取 · 偷吃 · 偷听 · 偷嘴