姅變

bàn biàn

Pinyin: bàn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột tên chỉ kinh nguyệt của đàn bà. bán biến bán biến ☆Một tên chỉ kinh nguyệt của đàn bà.