姆指

mǔ zhǐmỗ chỉ

Hán Việt: mỗ chỉ · Pinyin: mǔ zhǐ

Tổng quan

ngón cái

Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngón tay cái

Eng

  • Cihui erroneous variant of 拇指

Từ liên quan

Gần nghĩa

姆佬 · 姆妈 · 姆姉 · 指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令