姆教 mǔ jiào · mỗ giáo Hán Việt: mỗ giáo · Pinyin: mǔ jiào Tổng quan Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 教 (giáo)Pinyinmǔ jiàoHán Việtmỗ giáoCấu tạo姆 + 教 · mỗ + giáo nghĩa thành phần: mỗ + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女师传授妇道于女子。Tân Hoa Tự Điển 1.女师传授妇道于女子。