姆斯季斯拉夫

mǔ sī jì sī lā fūmỗ tư quý tư lạp phu

Hán Việt: mỗ tư quý tư lạp phu · Pinyin: mǔ sī jì sī lā fū

Tổng quan

Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 季 (quý) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mstislaw

Đức

  • Handedict Mstislaw (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉夫堡大学 · 拉夫桑贾尼 · 拉夫吉布森 · 拉夫舒马克