姆歐 mỗ âu Hán Việt: mỗ âu Tổng quan Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 歐 (âu)Hán Việtmỗ âuCấu tạo姆 + 歐 · mỗ + âu nghĩa thành phần: mỗ + âu Nghĩa EngCihui mho