姊丈

zǐ zhàngtỉ trượng

Hán Việt: tỉ trượng · Pinyin: zǐ zhàng

Tổng quan

chồng của chị gái

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即姐夫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

稱謂。稱姊姊的丈夫。《聊齋志異.卷一.考城隍》:「予姊丈之祖,宋公諱壽,邑廩生。」《老殘遊記二編》第七回:「你道他親戚是誰?原來就是老殘的姊丈。」也稱為「姊夫」。

Cấu tạo: 姊 (tỉ) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chồng của chị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱姊姊的丈夫。《聊齋志異.卷一.考城隍》:「予姊丈之祖,宋公諱壽,邑廩生。」《老殘遊記二編》第七回:「你道他親戚是誰?原來就是老殘的姊丈。」也稱為「姊夫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即姐夫。

Eng

  • Cihui older sister's husband

Từ liên quan

Gần nghĩa

丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量